with a will
/ˈwɪl/preposition phrase
- (thành ngữ, nguyên gốc là hàng hải, ghi ngày tháng) Với sự sẵn lòng và nhiệt tình; bằng cả trái tim và sức lực của mình; một cách nghiêm túc, tận tình.(idiomatic, originally nautical, dated) With willingness and zeal; with all one's heart or strength; earnestly, heartily.Từ đồng nghĩa:resolutely
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “with a will” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish